Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末代物
[Mạt Đại Vật]
まつだいもの
🔊
Danh từ chung
vật dụng bền
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề