Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未開国
[Mùi Khai Quốc]
みかいこく
🔊
Danh từ chung
quốc gia chưa phát triển
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
開
Khai
mở; mở ra
国
Quốc
quốc gia