Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未配当
[Mùi Phối Đương]
みはいとう
🔊
Danh từ chung
chưa chia
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân