未読スルー [Mùi Độc]
みどくスルー
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
bỏ qua tin nhắn chưa đọc
🔗 スルー
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
bỏ qua tin nhắn chưa đọc
🔗 スルー