未舗装 [Mùi Phổ Trang]
みほそう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa lát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この道路は未舗装で凸凹している。
Con đường này chưa được nhựa hóa và lồi lõm.