未練たらたら [Mùi Luyện]
未練タラタラ [Mùi Luyện]
みれんたらたら
– 未練タラタラ
みれんタラタラ
– 未練タラタラ
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hối tiếc; do dự
🔗 たらたら
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女にはまだ未練がある。
Cô ấy vẫn còn lưu luyến.