未確認 [Mùi Xác Nhận]
みかくにん
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa được xác nhận; chưa được nhận dạng
🔗 未確認情報; 未確認飛行物体
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
UFOとは未確認飛行物体を表す。
UFO là viết tắt của Unidentified Flying Object (Vật thể bay không xác định).
UFOとは未確認飛行物体を指す。
UFO là viết tắt của Unidentified Flying Object.
「U.F.Oとは何を表しているの」「未確認飛行物体のことだと思う」
"'U.F.O' là viết tắt của cái gì?" "Tôi nghĩ đó là 'Unidentified Flying Object' (Vật thể bay không xác định)."