Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未来記
[Mùi Lai Kí]
みらいき
🔊
Danh từ chung
dự báo tương lai
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
記
Kí
ghi chép; tường thuật