Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未帰還者
[Mùi Quy Hoàn Giả]
みきかんしゃ
🔊
Danh từ chung
người chưa hồi hương
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
帰
Quy
trở về; dẫn đến
還
Hoàn
trả lại; trở về
者
Giả
người