未収録 [Mùi Thu Lục]
みしゅうろく
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa được thu thập
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa được thu thập