木鉄交造船 [Mộc Thiết Giao Tạo Thuyền]
もくてつこうぞうせん
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
kết cấu tàu hỗn hợp (gỗ, sắt, v.v.)
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
kết cấu tàu hỗn hợp (gỗ, sắt, v.v.)