木質繊維 [Mộc Chất Tiêm Duy]
もくしつせんい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sợi gỗ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sợi gỗ