木瓜 [Mộc Qua]
もっこう
もこう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
họa tiết gia đình dựa trên hoa mộc qua
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
phong cách kể chuyện jōruri dùng cho các điệu múa kabuki
🔗 常磐津・ときわず