Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木炭自動車
[Mộc Thán Tự Động Xa]
もくたんじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe chạy bằng khí gỗ
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
炭
Thán
than củi; than đá
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe