Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木炭紙
[Mộc Thán Chỉ]
もくたんし
🔊
Danh từ chung
giấy than
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
炭
Thán
than củi; than đá
紙
Chỉ
giấy