木材流送 [Mộc Tài Lưu Tống]
もくざいりゅうそう
Danh từ chung
gửi gỗ trôi theo dòng sông buộc thành bè; thả gỗ buộc trôi theo dòng; thả bè gỗ
🔗 筏流し