木っ端 [Mộc Đoan]
木っ片 [Mộc Phiến]
木っ葉 [Mộc Diệp]
木っぱ [Mộc]
木端 [Mộc Đoan]
木片 [Mộc Phiến]
木葉 [Mộc Diệp]
こっぱ
Danh từ chung
mảnh gỗ; dăm gỗ
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
đồ vô giá trị; người vô dụng