期限切れ検査 [Kỳ Hạn Thiết Kiểm Tra]
きげんぎれけんさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm tra hết hạn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm tra hết hạn