期間契約社員 [Kỳ Gian Khế Ước Xã Viên]
きかんけいやくしゃいん
Danh từ chung
nhân viên có hợp đồng lao động có thời hạn
Danh từ chung
nhân viên có hợp đồng lao động có thời hạn