Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
期成
[Kỳ Thành]
きせい
🔊
Danh từ chung
hiện thực hóa mục tiêu
Hán tự
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
成
Thành
trở thành; đạt được