期外収縮性不整脈 [Kỳ Ngoại Thu Súc Tính Bất Chỉnh Mạch]
きがいしゅうしゅくせいふせいみゃく
Danh từ chung
rối loạn nhịp tim ngoại tâm thu
Danh từ chung
rối loạn nhịp tim ngoại tâm thu