朝風 [Triều Phong]
ちょうふう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Hậu tố
phong cách thời kỳ
JP: そのアパートはビクトリア朝風の家具を揃えてあった。
VI: Căn hộ đó được trang bị đồ nội thất phong cách thời Victoria.