朝間 [Triều Gian]
あさま
Danh từ chung
trong buổi sáng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日朝間にはまだ外交関係が樹立されていない。
Vẫn chưa thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Nhật Bản và Triều Tiên.