朝貢貿易 [Triều Cống Mậu Dịch]
ちょうこうぼうえき
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
hệ thống thương mại triều cống (của Trung Quốc)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
hệ thống thương mại triều cống (của Trung Quốc)