朝立ち [Triều Lập]
朝勃ち [Triều Bột]
朝起ち [Triều Khởi]
あさだち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cương cứng buổi sáng; hiện tượng cương dương buổi sáng
JP: 朝立ちやしょんべんまでの命かな。
VI: Chẳng lẽ mạng sống này chỉ còn đủ cho mỗi lần cương buổi sáng và tiểu tiện thôi sao…
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
khởi hành sáng sớm