朝敵 [Triều Địch]
ちょうてき
Danh từ chung
kẻ thù của hoàng đế; phiến loạn chống lại chính phủ hoàng gia
Danh từ chung
kẻ thù của hoàng đế; phiến loạn chống lại chính phủ hoàng gia