服務期間 [Phục Vụ Kỳ Gian]
ふくむきかん
Danh từ chung
thời gian làm việc; thời gian phục vụ; nhiệm kỳ
Danh từ chung
thời gian làm việc; thời gian phục vụ; nhiệm kỳ