Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有閑階級
[Hữu Nhàn Giai Cấp]
ゆうかんかいきゅう
🔊
Danh từ chung
giai cấp nhàn rỗi
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
閑
Nhàn
nhàn rỗi
階
Giai
tầng; cầu thang
級
Cấp
cấp bậc