Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有色野菜
[Hữu Sắc Dã Thái]
ゆうしょくやさい
🔊
Danh từ chung
rau có màu sắc rực rỡ
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
色
Sắc
màu sắc
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh