1. Thông tin cơ bản
- Từ: 有線
- Cách đọc: ゆうせん
- Loại từ: Danh từ; dùng như tính từ định ngữ (~の)
- Nghĩa ngắn gọn: có dây; kết nối bằng dây/cáp
- Ghi chú: Thường thấy trong CNTT, viễn thông: 有線LAN, 有線接続, 有線放送.
2. Ý nghĩa chính
有線 chỉ hình thức truyền dẫn có dây (cáp đồng, quang, v.v.), đối lập với 無線 (không dây). Dùng cho mạng máy tính, âm thanh, truyền hình, điều khiển công nghiệp.
3. Phân biệt
- 有線 vs 無線: có dây ổn định, độ trễ thấp, ít nhiễu; không dây linh hoạt, tiện di chuyển.
- 有線LAN (Ethernet) vs 無線LAN (Wi‑Fi): Ethernet cho băng thông/độ ổn định cao; Wi‑Fi thuận tiện triển khai.
- 有線放送: phát thanh/truyền hình qua mạng cáp; khác với phát sóng vô tuyến (地上波/衛星).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 有線接続 (kết nối có dây), 有線マウス, 有線イヤホン, 有線LANポート, 有線ケーブル.
- Ngữ cảnh: thiết lập mạng, phòng thu âm, sân khấu, nhà máy (điều khiển PLC), dịch vụ truyền hình cáp.
- Sắc thái: trung tính/kỹ thuật; thường dùng trong hướng dẫn cấu hình và đánh giá hiệu năng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 無線 |
Đối nghĩa |
Không dây |
Wi‑Fi, Bluetooth, 5G, v.v. |
| 有線LAN |
Liên quan |
Mạng LAN có dây |
Thường là Ethernet. |
| 無線LAN |
Đối chiếu |
Mạng LAN không dây |
Wi‑Fi. |
| 光ファイバー |
Liên quan |
Cáp quang |
Hạ tầng truyền dẫn có dây. |
| ケーブルテレビ |
Liên quan |
Truyền hình cáp |
Dịch vụ dựa trên 有線放送. |
| 配線 |
Liên quan |
Đi dây, bố trí dây |
Công tác lắp đặt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 有 (ゆう, ある): có, hữu; từ liên quan: 有効, 有料, 有機.
- 線 (せん): dây, tuyến, đường; từ liên quan: 回線, 線路, 光線.
- Kết hợp nghĩa: “có” + “dây” → có dây.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tư vấn kỹ thuật, bạn có thể nói: “配信は遅延が少ない有線接続を推奨します” để nhấn mạnh ưu thế độ trễ thấp. Trong văn bản so sánh, cặp từ “安定性(有線) vs 機動性(無線)” xuất hiện rất thường xuyên.
8. Câu ví dụ
- 大会では有線LANのみ使用可能です。
Tại giải đấu chỉ được dùng mạng LAN có dây.
- 録音はノイズを避けるため有線マイクを使った。
Để tránh nhiễu khi thu âm, chúng tôi dùng micro có dây.
- ルーターとPCを有線で接続してください。
Vui lòng kết nối router và máy tính bằng dây.
- ステージ照明は有線制御に切り替えた。
Hệ thống đèn sân khấu đã chuyển sang điều khiển có dây.
- このホテルは客室に有線LANポートがある。
Khách sạn này có cổng LAN có dây trong phòng.
- 配信トラブルを避けるなら有線接続が無難だ。
Nếu muốn tránh sự cố livestream, kết nối có dây là an toàn.
- 有線イヤホンは遅延が少ない。
Tai nghe có dây có độ trễ thấp.
- 工場のPLCは有線ネットワークで管理されている。
PLC của nhà máy được quản lý qua mạng có dây.
- 一部の番組は有線放送でのみ視聴できる。
Một số chương trình chỉ xem được qua phát sóng có dây.
- ゲームでは有線コントローラーが安定している。
Khi chơi game, tay cầm có dây ổn định hơn.