有毒物質 [Hữu Độc Vật Chất]
ゆうどくぶっしつ
Danh từ chung
chất độc hại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この物質は本来は有毒ではない。
Chất này vốn không độc.
この物質はそれ自体では有毒ではない。
Chất này không độc khi tồn tại một mình.