有意性 [Hữu Ý Tính]
ゆういせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
ý nghĩa (đặc biệt trong thống kê)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
ý nghĩa (đặc biệt trong thống kê)