有性世代 [Hữu Tính Thế Đại]
ゆうせいせだい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
thế hệ hữu tính (của sinh vật trải qua dị hình)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
thể hữu tính (của nấm)