有名店 [Hữu Danh Điếm]
ゆうめいてん
Danh từ chung
cửa hàng nổi tiếng; nhà hàng nổi tiếng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今や有名店ですね。
Bây giờ đây là một cửa hàng nổi tiếng rồi.
その店は値段が高いので有名だ。
Cửa hàng đó nổi tiếng vì giá cả cao.