Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有効打
[Hữu Hiệu Đả]
ゆうこうだ
🔊
Danh từ chung
đòn đánh hiệu quả
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá