有価証券報告書 [Hữu Giá Chứng Khoán Báo Cáo Thư]
ゆうかしょうけんほうこくしょ
Danh từ chung
báo cáo chứng khoán hàng năm
Danh từ chung
báo cáo chứng khoán hàng năm