有余年 [Hữu Dư Niên]
ゆうよねん
Cụm từ, thành ngữ
📝 sau một con số
hơn ... năm; ... năm lẻ
🔗 有余
Cụm từ, thành ngữ
📝 sau một con số
hơn ... năm; ... năm lẻ
🔗 有余