あり合わせ [Hợp]

有り合わせ [Hữu Hợp]

あり合せ [Hợp]

有り合せ [Hữu Hợp]

有りあわせ [Hữu]

ありあわせ
Từ mở rộng trong tìm kiếm (Top ~6000)

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

có sẵn