月食 [Nguyệt Thực]
月蝕 [Nguyệt Thực]
げっしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
nguyệt thực
JP: 月食は珍しい現象だ。
VI: Nguyệt thực là một hiện tượng hiếm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
昨日の月食見た?
Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
明日、月食が起こります。
Ngày mai sẽ xảy ra một hiện tượng nguyệt thực.
昨日の皆既月食見た?
Bạn có xem trăng máu hôm qua không?
今日の夕方から20時にかけ、日本の広い範囲で部分月食が起こります。今回の部分月食は、月の直径の98%が隠れるため、ほぼ皆既月食に近い状態になります。「ほぼ皆既に近い部分月食」は、日本では140年ぶりのことです。お見逃しなく。
Từ chiều nay đến 20 giờ, một phần lớn Nhật Bản sẽ chứng kiến một nguyệt thực một phần, trong đó 98% đường kính của mặt trăng sẽ bị che khuất, gần như một nguyệt thực toàn phần. "Nguyệt thực một phần gần như toàn phần" này là sự kiện hiếm có trong 140 năm ở Nhật Bản. Đừng bỏ lỡ.