Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
月見酒
[Nguyệt Kiến Tửu]
つきみざけ
🔊
Danh từ chung
Rượu ngắm trăng
Hán tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
酒
Tửu
rượu sake; rượu