Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
月着陸船
[Nguyệt Khán Lục Thuyền]
つきちゃくりくせん
🔊
Danh từ chung
tàu đổ bộ mặt trăng
Hán tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
陸
Lục
đất liền; sáu
船
Thuyền
tàu; thuyền