月参り [Nguyệt Tam]
つきまいり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
viếng thăm hàng tháng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
viếng thăm hàng tháng