Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最頻値
[Tối Tần Trị]
さいひんち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
mode
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
頻
Tần
lặp đi lặp lại; tái diễn
値
Trị
giá; chi phí; giá trị