Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最終編成
[Tối Chung Biên Thành]
さいしゅうへんせい
🔊
Danh từ chung
Hình thức cuối
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
終
Chung
kết thúc
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
成
Thành
trở thành; đạt được