Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最新研究
[Tối Tân Nghiên Cứu]
さいしんけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu mới nhất
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
新
Tân
mới
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu