Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最後列車
[Tối Hậu Liệt Xa]
さいごれっしゃ
🔊
Danh từ chung
Chuyến tàu cuối
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe