最後の最後 [Tối Hậu Tối Hậu]
さいごのさいご
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
khoảnh khắc cuối cùng; kết thúc thực sự
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
最後の最後まであきらめるな。
Đừng bao giờ từ bỏ cho đến phút cuối cùng.
最後の最後に断ってきた。
Họ đã từ chối vào phút cuối cùng.
最後のトイレットペーパだったのに。
Đó là cuộn giấy vệ sinh cuối cùng mà.
それで最後だ!
Đó là điều cuối cùng!
最後のチャンス!
Cơ hội cuối cùng!
これが最後だから。
Vì đây là lần cuối cùng.
これで最後だ。
Đây là lần cuối cùng.
これで最後だよ。
Đây là lần cuối cùng đấy.
これが最後だ。
Đây là lần cuối cùng.
最後まで闘います。
Tôi sẽ chiến đấu đến cùng.