最小公倍数 [Tối Tiểu Công Bội Số]

さいしょうこうばいすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

bội số chung nhỏ nhất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最小公倍数さいしょうこうばいすうもとめなさい。
Tính bội chung nhỏ nhất.