最低価格 [Tối Đê Giá Cách]
さいていかかく
Danh từ chung
giá tối thiểu; giá sàn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
最低価格と一番早い納期を見積もってくださるようお願いいたします。
Làm ơn báo giá thấp nhất và thời gian giao hàng nhanh nhất.