最下位 [Tối Hạ Vị]

さいかい

Danh từ chung

vị trí cuối cùng; vị trí thấp nhất; hạng thấp nhất

JP: わたし成績せいせき一気いっきにクラス最下位さいかいまで転落てんらくしてしまっていた。

VI: Thành tích học tập của tôi đã tụt dốc không phanh xuống vị trí cuối cùng trong lớp.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Tin học

bit ít quan trọng nhất; thứ tự thấp nhất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わがチームは最下位さいかいだ。
Đội của chúng tôi đứng cuối bảng.
かれはクラスで最下位さいかいだった。
Anh ấy đứng cuối lớp.
あのチームはいつも最下位さいかいだ。
Đội bóng kia luôn xếp cuối.
いつのまにか最下位さいかいになってた。
Lúc nào không hay tôi đã trở thành người cuối cùng.